translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hoãn lại" (1件)
hoãn lại
play
日本語 遅延する
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hoãn lại" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hoãn lại" (3件)
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
会議は来週まで延期された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)